authorized stock
Danh từ:
- Cổ phiếu được phép phát hành: "Authorized stock" chỉ tổng số lượng cổ phiếu tối đa mà một công ty được phép phát hành theo quy định trong điều lệ thành lập công ty. Đây là giới hạn pháp lý do cổ đông hoặc hội đồng quản trị phê duyệt, và công ty không thể phát hành vượt quá con số này mà không sửa đổi điều lệ.
- (Công ty có cổ phiếu được phép phát hành là 10 triệu cổ phiếu.)
- (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu tăng cổ phiếu được phép phát hành lên 15 triệu cổ phiếu.)
"Authorized stock vs. Issued stock": Cổ phiếu được phép phát hành là giới hạn tối đa, trong khi "issued stock" (cổ phiếu đã phát hành) là số lượng thực tế đã được bán ra.
- The company's authorized stock is 5 million, but only 3 million shares have been issued. (Cổ phiếu được phép phát hành của công ty là 5 triệu, nhưng chỉ 3 triệu cổ phiếu đã được phát hành.)
"Treasury stock": Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu đã phát hành nhưng được công ty mua lại, không ảnh hưởng đến tổng số cổ phiếu được phép phát hành.
- Even after buying back shares, the authorized stock remains unchanged. (Ngay cả sau khi mua lại cổ phiếu, cổ phiếu được phép phát hành vẫn không thay đổi.)
Authorized capital (n): vốn điều lệ được phép, thường liên quan đến giá trị của cổ phiếu được phép phát hành.
- The authorized capital of the firm is $50 million. (Vốn điều lệ được phép của công ty là 50 triệu đô la.)
Authorized shares (n): cổ phiếu được phép phát hành (từ đồng nghĩa với "authorized stock").
- The number of authorized shares is specified in the corporate charter. (Số lượng cổ phiếu được phép phát hành được quy định trong điều lệ công ty.)
- Authorized capital stock: cổ phiếu vốn được phép phát hành.
- Nominal capital: vốn danh nghĩa (một thuật ngữ tương tự nhưng tập trung vào giá trị hơn là số lượng).
"To increase authorized stock": tăng cổ phiếu được phép phát hành.
- Shareholders must vote to increase authorized stock. (Cổ đông phải bỏ phiếu để tăng cổ phiếu được phép phát hành.)
"To reduce authorized stock": giảm cổ phiếu được phép phát hành.
- The company decided to reduce authorized stock to streamline operations. (Công ty quyết định giảm cổ phiếu được phép phát hành để tinh gọn hoạt động.)
- "Authorized but unissued stock": cổ phiếu được phép phát hành nhưng chưa được phát hành.
- The company holds 2 million shares of authorized but unissued stock for future fundraising. (Công ty nắm giữ 2 triệu cổ phiếu được phép phát hành nhưng chưa được phát hành để huy động vốn trong tương lai.)